CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI AT VIỆT NAM
VIET NAM AT TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI AT VIỆT NAM - VIET NAM AT TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK có địa chỉ tại Thôn 3, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105378617. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105378617 | Ngày cấp | 24-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI AT VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM AT TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 3, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù |
| Điện thoại | 0915621338 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105378617, VIET NAM AT TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK, Hà Nội, Xã Nam Phù, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |