CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TÂN VIỆT NHẬT
TVN FOODSTUFF CORPORATION.,LTD
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TÂN VIỆT NHẬT - TVN FOODSTUFF CORPORATION.,LTD có địa chỉ tại Xóm Thống Nhất, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Thống Nhất, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105378938. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các loại bánh từ bột
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105378938 | Ngày cấp | 24-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TÂN VIỆT NHẬT | Tên giao dịch | TVN FOODSTUFF CORPORATION.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Thống Nhất, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Thống Nhất, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0904065848 | Người đại diện | *** *** Thuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các loại bánh từ bột | Mã ngành | C10710 |
Từ khoá: 0105378938, TVN FOODSTUFF CORPORATION.,LTD, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 2 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 14 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 17 | Sản xuất các loại bánh từ bột (ngành chính) | C10710 |
| 18 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 19 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 20 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 21 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 22 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 23 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 24 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 25 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |