CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ GLOBAL
GLOBAL MAPPING., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ GLOBAL - GLOBAL MAPPING., JSC có địa chỉ tại Số 14, đường Ngô Gia Tự, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, đường Ngô Gia Tự, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105379120. Người đại diện pháp luật: *** *** Trí.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105379120 | Ngày cấp | 24-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ GLOBAL | Tên giao dịch | GLOBAL MAPPING., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, đường Ngô Gia Tự, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, đường Ngô Gia Tự, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Trí |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0105379120, GLOBAL MAPPING., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 10 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 11 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |