CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN HUYỀN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN HUYỀN có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 48, khu Cầu Đơ 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105380817. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105380817 | Ngày cấp | 25-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN HUYỀN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 48, khu Cầu Đơ 2, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 48, khu Cầu Đơ 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0433827282 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105380817, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 18 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 19 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 20 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |