CÔNG TY TNHH GIẤY RÁP
ABRASIVES CO .,LTD
CÔNG TY TNHH GIẤY RÁP - ABRASIVES CO .,LTD có địa chỉ tại Thôn 3, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105382444. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105382444 | Ngày cấp | 27-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIẤY RÁP | Tên giao dịch | ABRASIVES CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 3, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C23990 |
Từ khoá: 0105382444, ABRASIVES CO .,LTD, Hà Nội, Xã Nam Phù, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C23990 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 8 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 9 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 10 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 11 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |