CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG
THANH CONG COFO CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG - THANH CONG COFO CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngõ 441/1/3 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105383046. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105383046 | Ngày cấp | 28-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG | Tên giao dịch | THANH CONG COFO CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 441/1/3 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 441/1/3 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0987660184 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105383046, THANH CONG COFO CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Quảng cáo | M73100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 11 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 12 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 18 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 19 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 20 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 21 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |