CÔNG TY TNHH GANG THÉP THÁI BÌNH
THAI BINH IRON STEEL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GANG THÉP THÁI BÌNH - THAI BINH IRON STEEL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 47 Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 47 Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105383293. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105383293 | Ngày cấp | 28-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GANG THÉP THÁI BÌNH | Tên giao dịch | THAI BINH IRON STEEL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 47 Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 47 Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 01688965802 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0105383293, THAI BINH IRON STEEL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 11 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 12 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 13 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |