CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TONKIN VIỆT NAM
TONKIN VIET NAM CO.LTD
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TONKIN VIỆT NAM - TONKIN VIET NAM CO.LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 56, phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105383550. Người đại diện pháp luật: *** *** Bôn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105383550 | Ngày cấp | 28-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TONKIN VIỆT NAM | Tên giao dịch | TONKIN VIET NAM CO.LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 56, phố Tân Thụy, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 56, phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0436740947 | Người đại diện | *** *** Bôn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105383550, TONKIN VIET NAM CO.LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 12 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 13 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 14 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 15 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 16 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 19 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |