CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TUẤN PHÁT
TUAN PHAT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TUẤN PHÁT - TUAN PHAT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 30H, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 30H, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105384681. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105384681 | Ngày cấp | 28-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TUẤN PHÁT | Tên giao dịch | TUAN PHAT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 30H, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 30H, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0436617599 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105384681, TUAN PHAT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 22 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 23 | Trồng lúa | A01110 |
| 24 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 25 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 26 | Trồng cây mía | A01140 |
| 27 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 28 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 29 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 30 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 31 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 32 | Trồng cây điều | A01230 |
| 33 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 34 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 35 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 36 | Trồng cây chè | A01270 |
| 37 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 38 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 39 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 40 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 41 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 42 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 43 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 44 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 45 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 46 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 50 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 51 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 52 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 53 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 54 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 55 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 56 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 57 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 58 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 59 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 60 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 61 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 62 | Khai thác muối | B08930 |
| 63 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 66 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 67 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 68 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |