CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HẢI HÀ
HAI HA FORWARDERS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HẢI HÀ - HAI HA FORWARDERS., JSC có địa chỉ tại Số 65 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 65 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105389432. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105389432 | Ngày cấp | 01-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HẢI HÀ | Tên giao dịch | HAI HA FORWARDERS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 65 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 65 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | Mã ngành | C2022 |
Từ khoá: 0105389432, HAI HA FORWARDERS., JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 13 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 16 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 17 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 18 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 19 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 20 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 21 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 22 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 23 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 24 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 28 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 30 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 31 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 44 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 45 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 46 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 49 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 51 | Bưu chính | H53100 |
| 52 | Chuyển phát | H53200 |
| 53 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình | J59113 |
| 54 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 55 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 56 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 57 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 58 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 59 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 60 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 61 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 62 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 63 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 64 | Quảng cáo | M73100 |
| 65 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 66 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 67 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 68 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 69 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 70 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 71 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 72 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 73 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (ngành chính) | C2022 |