CÔNG TY CỔ PHẦN VINA HẠNH NGUYỄN
VINA HANH NGUYEN.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VINA HẠNH NGUYỄN - VINA HANH NGUYEN.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 26, tổ 20, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 26, tổ 20, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105389457. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105389457 | Ngày cấp | 28-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA HẠNH NGUYỄN | Tên giao dịch | VINA HANH NGUYEN.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 26, tổ 20, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 26, tổ 20, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0105389457, VINA HANH NGUYEN.,JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 22 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 23 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 24 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 25 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |