CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CGD VIỆT NAM
DCONBUILT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CGD VIỆT NAM - DCONBUILT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 358 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105393100. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105393100 | Ngày cấp | 05-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CGD VIỆT NAM | Tên giao dịch | DCONBUILT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 358 đường Láng, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Thịnh Quang được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 358 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0435625523 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0105393100, DCONBUILT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thịnh Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 12 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 13 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 14 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 15 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 16 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 18 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 19 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |