CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VNK HÀ NỘI

HANOI VNK INTERNATIONAL CO., LTD

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VNK HÀ NỘI - HANOI VNK INTERNATIONAL CO., LTD có địa chỉ tại Số 40 phố Hàng Quạt, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 40 phố Hàng Quạt, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105397634. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0105397634 Ngày cấp07-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VNK HÀ NỘI Tên giao dịchHANOI VNK INTERNATIONAL CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 40 phố Hàng Quạt, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 40 phố Hàng Quạt, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàn Kiếm
Điện thoại0435558300 Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động07-07-2011
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105397634, HANOI VNK INTERNATIONAL CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Gai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
2 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
3 Bán buôn thực phẩm G4632
4 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
6 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
8 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
9 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
11 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
12 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
13 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
14 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
15 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
16 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
17 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
18 Hoạt động viễn thông có dây J61100
19 Hoạt động viễn thông không dây J61200
20 Hoạt động viễn thông vệ tinh J61300
21 Hoạt động viễn thông khác J6190
22 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
23 Cổng thông tin J63120
24 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
25 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
27 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
28 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
29 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
30 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
31 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
34 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
35 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
36 Đại lý du lịch N79110
37 Điều hành tua du lịch N79120
38 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200