CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ THÀNH NAM
THANH NAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ THÀNH NAM - THANH NAM CO., LTD có địa chỉ tại Tổ 3, ngõ 3 Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 3, ngõ 3 Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105399039. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105399039 | Ngày cấp | 12-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ THÀNH NAM | Tên giao dịch | THANH NAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 3, ngõ 3 Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 3, ngõ 3 Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0466812832 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0105399039, THANH NAM CO., LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 23 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 24 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 25 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 26 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 28 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 29 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 30 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |