CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ ĐIỆN SÔNG ĐÀ THĂNG LONG
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ ĐIỆN SÔNG ĐÀ THĂNG LONG có địa chỉ đăng ký tại Cụm 8, tổ Trung, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105399776. Người đại diện pháp luật: *** *** Sĩ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105399776 | Ngày cấp | 11-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ ĐIỆN SÔNG ĐÀ THĂNG LONG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 8, tổ Trung, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội Phường Tây Tựu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 8, tổ Trung, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu |
| Điện thoại | 0437633662 | Người đại diện | *** *** Sĩ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105399776, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Tây Tựu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 12 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 13 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 14 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 19 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 21 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 34 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 38 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 39 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 40 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 41 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 42 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 43 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 44 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 47 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 48 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 49 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 50 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 51 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 52 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 53 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 54 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 55 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 56 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 57 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 58 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 59 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 60 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 62 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 63 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 64 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 65 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 66 | Quảng cáo | M73100 |
| 67 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 68 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 69 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 70 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 71 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 72 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 73 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 74 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 75 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 76 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 77 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 78 | Trồng lúa | A01110 |
| 79 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 80 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 81 | Trồng cây mía | A01140 |
| 82 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 83 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 84 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 85 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 86 | Trồng cây điều | A01230 |
| 87 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 88 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 89 | Trồng cây chè | A01270 |
| 90 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 91 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 92 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 93 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 94 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 95 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 96 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 97 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 98 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 99 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 100 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 101 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 102 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 103 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 104 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 105 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 106 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 107 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 108 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 109 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 110 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 111 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 112 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 113 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 114 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 115 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 116 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 117 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 118 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 119 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 120 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 121 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 122 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 123 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 124 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 125 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 126 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 127 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 128 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |