CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NATURE VIỆT
NATURE VIET CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NATURE VIỆT - NATURE VIET CO.,LTD có địa chỉ tại Số 109 Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 109 Tô Hiệu, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105403408. Người đại diện pháp luật: *** *** Sáng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105403408 | Ngày cấp | 12-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NATURE VIỆT | Tên giao dịch | NATURE VIET CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 109 Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 109 Tô Hiệu, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0989186883 | Người đại diện | *** *** Sáng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4511 |
Từ khoá: 0105403408, NATURE VIET CO.,LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 12 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 13 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 14 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 18 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 19 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 20 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 21 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 22 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 23 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 24 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 25 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 26 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 27 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 28 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 29 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 30 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 33 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 34 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 35 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 36 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 37 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 38 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 39 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 40 | Phá dỡ | F43110 |
| 41 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 45 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 46 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 47 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4511 |
| 48 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 49 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 50 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 51 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 52 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 53 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 54 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 55 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 56 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 57 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 58 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 59 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 60 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 61 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 62 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 63 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 64 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 65 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 66 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 67 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 68 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 69 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 70 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 71 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 72 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 74 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 76 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 77 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 78 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 79 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 80 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 81 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 82 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 83 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 84 | Quảng cáo | M73100 |
| 85 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 86 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 87 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 88 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 89 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 90 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 91 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 92 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 93 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 94 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 95 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 96 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 97 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 98 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 99 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 100 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 101 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 102 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 103 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 104 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 105 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 106 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 107 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 108 | Đại lý du lịch | N79110 |