CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG TDC HÀ NỘI

TDC HA NOI .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG TDC HÀ NỘI - TDC HA NOI .,JSC có địa chỉ tại Số 243 A, Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 243 A, Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105405821. Người đại diện pháp luật: *** *** Trưởng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0105405821 Ngày cấp13-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG TDC HÀ NỘI Tên giao dịchTDC HA NOI .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 243 A, Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 243 A, Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại02437669519 Người đại diện*** *** Trưởng
Giấy phép số Ngày hoạt động13-07-2011
Ngành nghề chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Mã ngànhC23950

Từ khoá: 0105405821, TDC HA NOI .,JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (ngành chính) C23950
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Hoạt động viễn thông có dây J61100
20 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
21 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220