CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG NAM PHÚ
NAM PHU ENERGY.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG NAM PHÚ - NAM PHU ENERGY.,JSC có địa chỉ tại Số 5/6, ngõ An Trạch 1, phố An Trạch, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5/6, ngõ An Trạch 1, phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105406310. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105406310 | Ngày cấp | 13-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG NAM PHÚ | Tên giao dịch | NAM PHU ENERGY.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5/6, ngõ An Trạch 1, phố An Trạch, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5/6, ngõ An Trạch 1, phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0466846779 | Người đại diện | *** *** Nhân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0105406310, NAM PHU ENERGY.,JSC, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Quốc Tử Giám
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 2 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 3 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 11 | Đại lý | G46101 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |