CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI SE HÀ NỘI
SE HA NOI TRASE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI SE HÀ NỘI - SE HA NOI TRASE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 21, ngách 42/1, ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105406582. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105406582 | Ngày cấp | 14-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI SE HÀ NỘI | Tên giao dịch | SE HA NOI TRASE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21, ngách 42/1, ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21, ngách 42/1, ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0437480753 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105406582, SE HA NOI TRASE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 8 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 20 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 21 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 22 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 32 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 33 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 34 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 35 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 36 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |