CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG NGUYÊN
HUONG NGUYEN INVEST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG NGUYÊN - HUONG NGUYEN INVEST CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 23, ngõ 45, phố Dịch Vọng, tổ 35, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105407547. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105407547 | Ngày cấp | 01-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG NGUYÊN | Tên giao dịch | HUONG NGUYEN INVEST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23, ngõ 45, phố Dịch Vọng, tổ 35, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23, ngõ 45, phố Dịch Vọng, tổ 35, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105407547, HUONG NGUYEN INVEST CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 21 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 26 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 27 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 30 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |