CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ LỘC PHÁT
LOC PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ LỘC PHÁT - LOC PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại A3 - BT05, khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: A3 - BT05, khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105410204. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105410204 | Ngày cấp | 18-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ LỘC PHÁT | Tên giao dịch | LOC PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | A3 - BT05, khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | A3 - BT05, khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105410204, LOC PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Giang Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |