CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG KT
KT CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG KT - KT CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 6/P8, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105411656. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105411656 | Ngày cấp | 18-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG KT | Tên giao dịch | KT CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6/P8, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6/P8, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0902223246 | Người đại diện | *** *** Thái |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0105411656, KT CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 11 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 12 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |