CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CHI ĐÔNG

CHI DONG INTERNATIONAL INVESTMENT CORPORATION

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CHI ĐÔNG - CHI DONG INTERNATIONAL INVESTMENT CORPORATION có địa chỉ tại Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố số 8, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105413759. Người đại diện pháp luật: *** *** Giới.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0105413759 Ngày cấp19-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CHI ĐÔNG Tên giao dịchCHI DONG INTERNATIONAL INVESTMENT CORPORATION
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố số 8, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Giới
Giấy phép số Ngày hoạt động19-07-2011
Ngành nghề chính Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Mã ngànhC1610

Từ khoá: 0105413759, CHI DONG INTERNATIONAL INVESTMENT CORPORATION, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Chi Đông

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Đại lý G46101
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
38 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Chuyển phát H53200
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
44 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
45 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
46 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
47 Quảng cáo M73100
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
50 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
54 Giáo dục nghề nghiệp P8532
55 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
58 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) C1610
59 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
60 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
61 In ấn C18110
62 Dịch vụ liên quan đến in C18120
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
64 Đại lý du lịch N79110
65 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
66 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
67 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
68 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300