CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI Á

DAI A TCI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI Á - DAI A TCI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 2, ngõ 655 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105415428. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0105415428 Ngày cấp20-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI Á Tên giao dịchDAI A TCI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà số 2, ngõ 655 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà số 2, ngõ 655 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại096986299 Người đại diện*** *** Mạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động20-07-2011
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0105415428, DAI A TCI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
6 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
40 Bốc xếp hàng hóa H5224
41 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
42 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
44 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
45 Quảng cáo M73100
46 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
49 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
52 Trồng cây lâu năm khác A01290
53 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
54 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
55 Khai thác gỗ A02210
56 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
57 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
58 Khai thác và thu gom than cứng B05100
59 Khai thác và thu gom than non B05200
60 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
61 Khai thác quặng sắt B07100
62 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
63 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
64 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
65 Giáo dục mầm non P85100
66 Giáo dục tiểu học P85200
67 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
68 Giáo dục nghề nghiệp P8532
69 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
70 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
71 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
72 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
73 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
75 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
76 Khai thác và thu gom than bùn B08920
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
79 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
80 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
81 Sản xuất sợi C13110
82 Sản xuất vải dệt thoi C13120
83 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
84 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
85 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
86 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
87 In ấn C18110
88 Dịch vụ liên quan đến in C18120
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
90 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
91 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
92 Điều hành tua du lịch N79120
93 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
94 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
95 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
96 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300