CÔNG TY CỔ PHẦN MHT HÀ NỘI

MHT HA NOI ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN MHT HÀ NỘI - MHT HA NOI ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 21, tổ 6, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105415918. Người đại diện pháp luật: *** *** Trâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105415918 Ngày cấp20-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN MHT HÀ NỘI Tên giao dịchMHT HA NOI ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21, tổ 6, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21, tổ 6, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trâm
Giấy phép số Ngày hoạt động20-07-2011
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0105415918, MHT HA NOI ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
16 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
18 Bán mô tô, xe máy G4541
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Lập trình máy vi tính J62010
30 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
31 Cho thuê xe có động cơ N7710
32 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
33 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
36 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
37 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
38 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
39 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
40 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
41 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
42 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
43 In ấn C18110
44 Dịch vụ liên quan đến in C18120
45 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
46 Đại lý du lịch N79110
47 Điều hành tua du lịch N79120
48 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200