CÔNG TY TNHH CHÈ HOÀNG MINH
HOANG MINH TEA COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CHÈ HOÀNG MINH - HOANG MINH TEA COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 312, dãy A5, thôn 25, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 312, dãy A5, thôn 25, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105416206. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105416206 | Ngày cấp | 20-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHÈ HOÀNG MINH | Tên giao dịch | HOANG MINH TEA COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 312, dãy A5, thôn 25, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 312, dãy A5, thôn 25, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0982101209 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105416206, HOANG MINH TEA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Mai Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 3 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 20 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |