CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY LẮP VIỄN THÔNG HÀ NỘI T&T

HA NOI T&T COMMUNICATION CONSTRUCTION TRANSPORTATION COMPANY

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY LẮP VIỄN THÔNG HÀ NỘI T&T - HA NOI T&T COMMUNICATION CONSTRUCTION TRANSPORTATION COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, nhà số 3, ngõ 165/27 Cầu Giấy, tổ 28, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105418161. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105418161 Ngày cấp22-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY LẮP VIỄN THÔNG HÀ NỘI T&T Tên giao dịchHA NOI T&T COMMUNICATION CONSTRUCTION TRANSPORTATION COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 2, nhà số 3, ngõ 165/27 Cầu Giấy, tổ 28, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 2, nhà số 3, ngõ 165/27 Cầu Giấy, tổ 28, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thơ
Giấy phép số Ngày hoạt động22-07-2011
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0105418161, HA NOI T&T COMMUNICATION CONSTRUCTION TRANSPORTATION COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Tái chế phế liệu E3830
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Xuất bản phần mềm J58200
25 Quảng cáo M73100
26 Cho thuê xe có động cơ N7710
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
31 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
32 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
33 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
34 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
35 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
36 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
37 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
38 Khai thác gỗ A02210
39 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
40 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
41 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
42 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
43 In ấn C18110
44 Dịch vụ liên quan đến in C18120
45 Cung ứng lao động tạm thời N78200
46 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
47 Điều hành tua du lịch N79120