CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH HÀ MINH
HA MINH B.I CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH HÀ MINH - HA MINH B.I CO., LTD có địa chỉ tại Số 391, phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 391, phố Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105418228. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105418228 | Ngày cấp | 22-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH HÀ MINH | Tên giao dịch | HA MINH B.I CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 391, phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 391, phố Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0438240176 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47610 |
Từ khoá: 0105418228, HA MINH B.I CO., LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Phúc Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 15 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47610 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |