CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ THẮNG

HA THANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ THẮNG - HA THANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 34, ngõ 77, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105418958. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105418958 Ngày cấp22-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ THẮNG Tên giao dịchHA THANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 34, ngõ 77, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 34, ngõ 77, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0435501352098903700 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động22-07-2011
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0105418958, HA THANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
5 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
6 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Quảng cáo M73100
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
35 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
36 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
37 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
39 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
40 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
41 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
42 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
43 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
44 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
45 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
46 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
47 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
48 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
49 In ấn C18110
50 Dịch vụ liên quan đến in C18120
51 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
52 Đại lý du lịch N79110