CÔNG TY CỔ PHẦN MASAN VIỆT NAM
LAM GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MASAN VIỆT NAM - LAM GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 1, Ngõ 325 Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105419415. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105419415 | Ngày cấp | 21-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MASAN VIỆT NAM | Tên giao dịch | LAM GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, Ngõ 325 Vũ Hữu, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, Ngõ 325 Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0945170488 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105419415, LAM GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 12 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 13 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 30 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 34 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 35 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 36 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 37 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 47 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 48 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 49 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 50 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 51 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 52 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 55 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 56 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 59 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 61 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 62 | Quảng cáo | M73100 |
| 63 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 64 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 65 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 66 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 67 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 68 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 72 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 73 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 74 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 75 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 76 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 77 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 78 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 79 | In ấn | C18110 |
| 80 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 81 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 82 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 83 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 84 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |