CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁNH GIÓNG
THANH GIONG INVEST CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁNH GIÓNG - THANH GIONG INVEST CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 39, quốc lộ 2- Thắng Lợi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 39, quốc lộ 2- Thắng Lợi, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105420354. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục mầm non
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105420354 | Ngày cấp | 25-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁNH GIÓNG | Tên giao dịch | THANH GIONG INVEST CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 39, quốc lộ 2- Thắng Lợi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 39, quốc lộ 2- Thắng Lợi, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 0438840777 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mầm non | Mã ngành | P85100 |
Từ khoá: 0105420354, THANH GIONG INVEST CO., LTD, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 8 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 9 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 10 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 11 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 12 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 13 | Giáo dục mầm non (ngành chính) | P85100 |
| 14 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 15 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |