CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT COMPOSITE
COMPOSITE DAIPHAT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT COMPOSITE - COMPOSITE DAIPHAT., JSC có địa chỉ tại Thôn Quyết Hạ, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quyết Hạ, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105429678. Người đại diện pháp luật: *** *** Kỳ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105429678 | Ngày cấp | 29-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT COMPOSITE | Tên giao dịch | COMPOSITE DAIPHAT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quyết Hạ, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quyết Hạ, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Nghĩa |
| Điện thoại | 0433812940 | Người đại diện | *** *** Kỳ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0105429678, COMPOSITE DAIPHAT., JSC, Hà Nội, Xã Phú Nghĩa, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Đông Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 10 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 12 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 13 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 14 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 15 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 16 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |