CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ THÁI
HTN INVEST., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ THÁI - HTN INVEST., JSC có địa chỉ tại Số 53-LK 6B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 53-LK 6B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105429903. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105429903 | Ngày cấp | 29-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ THÁI | Tên giao dịch | HTN INVEST., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 53-LK 6B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 53-LK 6B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0437757999 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105429903, HTN INVEST., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 18 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 19 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 23 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 25 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 26 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 27 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 30 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 40 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 41 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 42 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 43 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 48 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 49 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 50 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 52 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 53 | Cổng thông tin | J63120 |
| 54 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 55 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 56 | Quảng cáo | M73100 |
| 57 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 58 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 59 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 60 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 61 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 62 | Trồng cây điều | A01230 |
| 63 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 64 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 65 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 66 | Trồng cây chè | A01270 |
| 67 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 68 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 69 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 70 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 71 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 72 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 73 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 74 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 78 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 80 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 81 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 82 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 83 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 84 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 85 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 86 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 87 | In ấn | C18110 |
| 88 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |