CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DIMO VIỆT NAM

VIET NAM DIMO INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DIMO VIỆT NAM - VIET NAM DIMO INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK có địa chỉ đăng ký tại số 46, ngõ 139, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105430056. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105430056 Ngày cấp29-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DIMO VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM DIMO INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
số 46, ngõ 139, đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
số 46, ngõ 139, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0914602986 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động29-07-2011
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0105430056, VIET NAM DIMO INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
11 Bán buôn thực phẩm G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
28 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
29 Vệ sinh chung nhà cửa N81210