CÔNG TY CỔ PHẦN QUY HOẠCH THIẾT KẾ NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN VIỆT NAM
VIETNAMPDAR., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QUY HOẠCH THIẾT KẾ NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN VIỆT NAM - VIETNAMPDAR., JSC có địa chỉ tại Số 6, ngách 100/31, ngõ 100, phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, ngách 100/31, ngõ 100, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105430338. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105430338 | Ngày cấp | 29-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUY HOẠCH THIẾT KẾ NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAMPDAR., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, ngách 100/31, ngõ 100, phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, ngách 100/31, ngõ 100, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nhân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105430338, VIETNAMPDAR., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 14 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 19 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |