CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP AN PHÁT

ANPHAT STP., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP AN PHÁT - ANPHAT STP., JSC có địa chỉ tại Số nhà 206, ngách 2/12, ngõ 2, tổ 2, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 206, ngách 2/12, ngõ 2, tổ 2, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105432430. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0105432430 Ngày cấp01-08-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP AN PHÁT Tên giao dịchANPHAT STP., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 206, ngách 2/12, ngõ 2, tổ 2, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 206, ngách 2/12, ngõ 2, tổ 2, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Xuân Phương
Điện thoại0913133868-091222 Người đại diện*** *** Hiền
Giấy phép số Ngày hoạt động01-08-2011
Ngành nghề chính Khai thác quặng sắt Mã ngànhB07100

Từ khoá: 0105432430, ANPHAT STP., JSC, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Phá dỡ F43110
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Bán mô tô, xe máy G4541
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
25 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
31 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
32 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Khai thác quặng sắt (ngành chính) B07100
36 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
40 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
41 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
42 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290