CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU AN THÀNH PHÁT
CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU AN THÀNH PHÁT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU AN THÀNH PHÁT - CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU AN THÀNH PHÁT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Căn hộ 1701, tòa nhà Licogi 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105434861. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105434861 | Ngày cấp | 02-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU AN THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU AN THÀNH PHÁT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Căn hộ 1701, tòa nhà Licogi 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Căn hộ 1701, tòa nhà Licogi 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0435690679 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | Mã ngành | C23950 |
Từ khoá: 0105434861, CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU AN THÀNH PHÁT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (ngành chính) | C23950 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 11 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |