CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN PHÚ HÙNG
PHD
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN PHÚ HÙNG - PHD có địa chỉ tại Ngõ Chùa Thanh Lương, thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Ngõ Chùa Thanh Lương, thôn Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105436026. Người đại diện pháp luật: *** *** Toan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105436026 | Ngày cấp | 04-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN PHÚ HÙNG | Tên giao dịch | PHD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Ngõ Chùa Thanh Lương, thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Ngõ Chùa Thanh Lương, thôn Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0436857703 | Người đại diện | *** *** Toan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105436026, PHD, Hà Nội, Xã Đại Thanh, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Hữu Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 19 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 21 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 25 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 31 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 42 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 47 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 48 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 49 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 50 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 51 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |