CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC KHÔNG GIAN XANH
GREEN SPACE ARCHITECURE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC KHÔNG GIAN XANH - GREEN SPACE ARCHITECURE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Đội 6, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 6, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105438979. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105438979 | Ngày cấp | 08-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC KHÔNG GIAN XANH | Tên giao dịch | GREEN SPACE ARCHITECURE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 6, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 6, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105438979, GREEN SPACE ARCHITECURE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Chàng Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 15 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 16 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 22 | In ấn | C18110 |