CÔNG TY CỔ PHẦN HITEC TOÀN CẦU
HITEC GLOBAL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HITEC TOÀN CẦU - HITEC GLOBAL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ 17, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105439450. Người đại diện pháp luật: *** *** Cửu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105439450 | Ngày cấp | 08-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HITEC TOÀN CẦU | Tên giao dịch | HITEC GLOBAL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 17, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 17, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0982861799 | Người đại diện | *** *** Cửu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Mã ngành | C2710 |
Từ khoá: 0105439450, HITEC GLOBAL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 10 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 11 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (ngành chính) | C2710 |
| 13 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 14 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 15 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 20 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 21 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 22 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 23 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 24 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 25 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 26 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 27 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 28 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 29 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 30 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 31 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 32 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 33 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 34 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 35 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 36 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 37 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 38 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 41 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 43 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 44 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 45 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 46 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 47 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 48 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 49 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 50 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 51 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 52 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 53 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 54 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 55 | Phá dỡ | F43110 |
| 56 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 57 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 58 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 59 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 60 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 61 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 62 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 63 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 64 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 65 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 66 | Đại lý | G46101 |
| 67 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 68 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 69 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 70 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 71 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 73 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 74 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 75 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 76 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 77 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 78 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 79 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 80 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 81 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 82 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 83 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 84 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 85 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |