CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG AKITA VIỆT NAM
AKITA MEDIA.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG AKITA VIỆT NAM - AKITA MEDIA.,JSC có địa chỉ tại Số 51, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 51, phố Đốc Ngữ, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105440801. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105440801 | Ngày cấp | 08-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG AKITA VIỆT NAM | Tên giao dịch | AKITA MEDIA.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 51, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 51, phố Đốc Ngữ, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105440801, AKITA MEDIA.,JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 14 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 15 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 16 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 17 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 18 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 19 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 20 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 21 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 26 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 27 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 28 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 29 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 30 | In ấn | C18110 |
| 31 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |