CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ KIM THÀNH
KIM THANH EQUIPMENT AND MACHINERY EXPORT IMPORT JOINT STOCK
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ KIM THÀNH - KIM THANH EQUIPMENT AND MACHINERY EXPORT IMPORT JOINT STOCK có địa chỉ đăng ký tại Số 40, ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105441393. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105441393 | Ngày cấp | 08-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ KIM THÀNH | Tên giao dịch | KIM THANH EQUIPMENT AND MACHINERY EXPORT IMPORT JOINT STOCK |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 40, ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 40, ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105441393, KIM THANH EQUIPMENT AND MACHINERY EXPORT IMPORT JOINT STOCK, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 13 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 16 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 17 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 19 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 20 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 21 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 22 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 23 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 24 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 25 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 29 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 40 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 41 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |