CÔNG TY TNHH T&T HÀ NỘI DŨNG LẠC
DUNG LAC HN T&T CO.,LTD
CÔNG TY TNHH T&T HÀ NỘI DŨNG LẠC - DUNG LAC HN T&T CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tổ 43, ngõ 58/53 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105441925. Người đại diện pháp luật: *** *** Toan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105441925 | Ngày cấp | 08-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH T&T HÀ NỘI DŨNG LẠC | Tên giao dịch | DUNG LAC HN T&T CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 43, ngõ 58/53 phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 43, ngõ 58/53 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Toan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ | Mã ngành | N7710 |
Từ khoá: 0105441925, DUNG LAC HN T&T CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 3 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 4 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 13 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 25 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) | N7710 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |