CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG BLUEBERRY VIỆT NAM
BLUEBERRY VIET NAM ADVERTISEMENT AND COMMUNICATIONS COMPANY
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG BLUEBERRY VIỆT NAM - BLUEBERRY VIET NAM ADVERTISEMENT AND COMMUNICATIONS COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 27 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105442848. Người đại diện pháp luật: *** *** Thư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105442848 | Ngày cấp | 08-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG BLUEBERRY VIỆT NAM | Tên giao dịch | BLUEBERRY VIET NAM ADVERTISEMENT AND COMMUNICATIONS COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27 Tràng Tiền, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Tràng Tiền được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0902585565 | Người đại diện | *** *** Thư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105442848, BLUEBERRY VIET NAM ADVERTISEMENT AND COMMUNICATIONS COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Tràng Tiền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 2 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 3 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 4 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 5 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 6 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 7 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 8 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 11 | In ấn | C18110 |
| 12 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 13 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |