CÔNG TY TNHH NHI NGUYỄN METAL VIỆT NAM
NHI NGUYEN METAL VN CO., LTD
CÔNG TY TNHH NHI NGUYỄN METAL VIỆT NAM - NHI NGUYEN METAL VN CO., LTD có địa chỉ tại Số 9, ngách 323/06, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngách 323/06, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105442982. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105442982 | Ngày cấp | 09-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NHI NGUYỄN METAL VIỆT NAM | Tên giao dịch | NHI NGUYEN METAL VN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngách 323/06, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngách 323/06, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 0904228796 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0105442982, NHI NGUYEN METAL VN CO., LTD, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 15 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |