CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & KHOÁNG SẢN SỨC SỐNG VIỆT
VVMC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & KHOÁNG SẢN SỨC SỐNG VIỆT - VVMC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 16, tòa nhà Hàn Việt, số 203, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105449794. Người đại diện pháp luật: *** *** Thống.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105449794 | Ngày cấp | 12-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & KHOÁNG SẢN SỨC SỐNG VIỆT | Tên giao dịch | VVMC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 16, tòa nhà Hàn Việt, số 203, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 16, tòa nhà Hàn Việt, số 203, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 02439766796 | Người đại diện | *** *** Thống |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105449794, VVMC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 27 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 38 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 39 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 40 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 41 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 44 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 48 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 49 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 50 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 51 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 52 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 53 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 54 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 55 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 57 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 58 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 59 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 62 | In ấn | C18110 |
| 63 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 64 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 65 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |