CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN KIẾN VÀNG
KIEN VANG TRANSPORTATION TRADING INVESTMENT CONSTRUCTION JOI
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN KIẾN VÀNG - KIEN VANG TRANSPORTATION TRADING INVESTMENT CONSTRUCTION JOI có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 16, ngách 32/48, đường Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105450824. Người đại diện pháp luật: *** *** Văn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105450824 | Ngày cấp | 15-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN KIẾN VÀNG | Tên giao dịch | KIEN VANG TRANSPORTATION TRADING INVESTMENT CONSTRUCTION JOI |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 16, ngách 32/48, đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 16, ngách 32/48, đường Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0439969969 | Người đại diện | *** *** Văn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0105450824, KIEN VANG TRANSPORTATION TRADING INVESTMENT CONSTRUCTION JOI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Quảng cáo | M73100 |
| 33 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 34 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 35 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 36 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 37 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 38 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 39 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 40 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 41 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 42 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 43 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 44 | In ấn | C18110 |
| 45 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 46 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 47 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 48 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |