CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC MIỀN BẮC

NORTHERN ELECTRICITY WATER EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT S

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC MIỀN BẮC - NORTHERN ELECTRICITY WATER EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT S có địa chỉ tại Số 19 phố An Trạch, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 19 phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105451553. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105451553 Ngày cấp12-08-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC MIỀN BẮC Tên giao dịchNORTHERN ELECTRICITY WATER EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT S
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19 phố An Trạch, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19 phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám
Điện thoại0462619333 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động12-08-2011
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0105451553, NORTHERN ELECTRICITY WATER EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT S, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Quốc Tử Giám

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
13 Sản xuất đồng hồ C26520
14 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
15 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
16 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
17 Sản xuất pin và ắc quy C27200
18 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
19 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
20 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
21 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
22 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
23 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
24 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
25 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
26 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
27 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
28 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
29 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
30 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
31 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
32 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
33 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
34 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
35 Sản xuất máy luyện kim C28230
36 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
37 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
38 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
39 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
40 Xây dựng nhà các loại F41000
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
42 Xây dựng công trình công ích F42200
43 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
44 Phá dỡ F43110
45 Chuẩn bị mặt bằng F43120
46 Lắp đặt hệ thống điện F43210
47 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
58 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
59 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990