CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGÔI NHÀ VIỆT
NGOI NHA VIET TS CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGÔI NHÀ VIỆT - NGOI NHA VIET TS CO., LTD có địa chỉ tại Số 3, ngõ 378 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, ngõ 378 đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105452740. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105452740 | Ngày cấp | 15-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGÔI NHÀ VIỆT | Tên giao dịch | NGOI NHA VIET TS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 378 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 378 đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0105452740, NGOI NHA VIET TS CO., LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 17 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 19 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 20 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 21 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |