CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỜI TRANG AN THÁI

AN THAI FASHION CO .,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỜI TRANG AN THÁI - AN THAI FASHION CO .,LTD có địa chỉ tại Số 18, phố Nhà Thờ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18, phố Nhà Thờ, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105456488. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105456488 Ngày cấp17-08-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỜI TRANG AN THÁI Tên giao dịchAN THAI FASHION CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18, phố Nhà Thờ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18, phố Nhà Thờ, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàn Kiếm
Điện thoại0439286711 Người đại diện*** *** Hưng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-08-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105456488, AN THAI FASHION CO .,LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Trống

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
5 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
36 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
37 Quảng cáo M73100
38 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
45 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
46 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
49 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
50 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
51 Sản xuất đường C10720
52 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
53 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
54 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
55 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
56 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
57 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
58 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
59 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
60 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
61 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
62 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
63 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
64 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023